льго́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ưu đãi, chiếu cố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | льго́та | льго́ты |
| Sinh cách | льго́ты | льго́т |
| Tặng cách | льго́те | льго́там |
| Đối cách | льго́ту | льго́ты |
| Công cụ cách | льго́той, льго́тою | льго́тами |
| Giới cách | льго́те | льго́тах |