льго́та льгота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ưu đãi, chiếu cố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchльго́тальго́ты
Sinh cáchльго́тыльго́т
Tặng cáchльго́тельго́там
Đối cáchльго́тульго́ты
Công cụ cáchльго́той, льго́тоюльго́тами
Giới cáchльго́тельго́тах

Từ liên quan