лысе́вший лысевший

tính từ

Nghĩa

  1. hói dần, rụng tóc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлысе́вшийлысе́вшеелысе́вшаялысе́вшие
Sinh cáchлысе́вшеголысе́вшеголысе́вшейлысе́вших
Tặng cáchлысе́вшемулысе́вшемулысе́вшейлысе́вшим
Đối cáchлысе́вшего, лысе́вшийлысе́вшеелысе́вшуюлысе́вших, лысе́вшие
Công cụ cáchлысе́вшимлысе́вшимлысе́вшей, лысе́вшеюлысе́вшими
Giới cáchлысе́вшемлысе́вшемлысе́вшейлысе́вших

лысе́ть лысеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hói

Chia động từ

Hiện tại
ялысе́ю
тылысе́ешь
он / она / онолысе́ет
мылысе́ем
вылысе́ете
онилысе́ют
Quá khứ
Giống đựcлысе́л
Giống cáiлысе́ла
Giống trungлысе́ло
Số nhiềuлысе́ли
Mệnh lệnh
Số ítлысе́й
Số nhiềuлысе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлысе́ющийлысе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлысе́ялысев, лысевши