лы́ко лыко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Libe, sợi vỏ cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлы́колы́ки
Sinh cáchлы́калы́к
Tặng cáchлы́кулы́кам
Đối cáchлы́колы́ки
Công cụ cáchлы́комлы́ками
Giới cáchлы́келы́ках

Từ liên quan