лы́чко лычкоdanh từgiống trungbất động vậtNghĩaphù hiệu cấp bậc, huy hiệu quân hàmBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchлы́чколы́чкиSinh cáchлы́чкалы́чекTặng cáchлы́чкулы́чкамĐối cáchлы́чколы́чкиCông cụ cáchлы́чкомлы́чкамиGiới cáchлы́чкелы́чках