лы́чко лычко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phù hiệu cấp bậc, huy hiệu quân hàm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлы́чколы́чки
Sinh cáchлы́чкалы́чек
Tặng cáchлы́чкулы́чкам
Đối cáchлы́чколы́чки
Công cụ cáchлы́чкомлы́чками
Giới cáchлы́чкелы́чках