лу́чик лучик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tia nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлу́чиклу́чики
Sinh cáchлу́чикалу́чиков
Tặng cáchлу́чикулу́чикам
Đối cáchлу́чиклу́чики
Công cụ cáchлу́чикомлу́чиками
Giới cáchлу́чикелу́чиках

Từ liên quan