лупцу́ющий лупцующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đánh đập, đang quất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлупцу́ющийлупцу́ющеелупцу́ющаялупцу́ющие
Sinh cáchлупцу́ющеголупцу́ющеголупцу́ющейлупцу́ющих
Tặng cáchлупцу́ющемулупцу́ющемулупцу́ющейлупцу́ющим
Đối cáchлупцу́ющего, лупцу́ющийлупцу́ющеелупцу́ющуюлупцу́ющих, лупцу́ющие
Công cụ cáchлупцу́ющимлупцу́ющимлупцу́ющей, лупцу́ющеюлупцу́ющими
Giới cáchлупцу́ющемлупцу́ющемлупцу́ющейлупцу́ющих

лупцева́ть лупцевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh, roi, quất

Chia động từ

Hiện tại
ялупцу́ю
тылупцу́ешь
он / она / онолупцу́ет
мылупцу́ем
вылупцу́ете
онилупцу́ют
Quá khứ
Giống đựcлупцева́л
Giống cáiлупцева́ла
Giống trungлупцева́ло
Số nhiềuлупцева́ли
Mệnh lệnh
Số ítлупцу́й
Số nhiềuлупцу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлупцу́ющийлупцева́вший
Bị độngлупцуемыйлупцованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлупцу́ялупцевав, лупцевавши

Từ đồng nghĩa