лупцу́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang đánh đập, đang quất
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лупцу́ющий | лупцу́ющее | лупцу́ющая | лупцу́ющие |
| Sinh cách | лупцу́ющего | лупцу́ющего | лупцу́ющей | лупцу́ющих |
| Tặng cách | лупцу́ющему | лупцу́ющему | лупцу́ющей | лупцу́ющим |
| Đối cách | лупцу́ющего, лупцу́ющий | лупцу́ющее | лупцу́ющую | лупцу́ющих, лупцу́ющие |
| Công cụ cách | лупцу́ющим | лупцу́ющим | лупцу́ющей, лупцу́ющею | лупцу́ющими |
| Giới cách | лупцу́ющем | лупцу́ющем | лупцу́ющей | лупцу́ющих |