лу́нный лунный

tính từ

Nghĩa

  1. Trăng, mặt trăng, nguyệt cầu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлу́нныйлу́нноелу́ннаялу́нные
Sinh cáchлу́нноголу́нноголу́ннойлу́нных
Tặng cáchлу́нномулу́нномулу́ннойлу́нным
Đối cáchлу́нного, лу́нныйлу́нноелу́ннуюлу́нных, лу́нные
Công cụ cáchлу́ннымлу́ннымлу́нной, лу́нноюлу́нными
Giới cáchлу́нномлу́нномлу́ннойлу́нных

Ví dụ

  • лунный свет
    ánh trăng
  • лунный диск
    vừng trăng, gương trăng
  • лунное затмение
    nguyệt thực

Từ liên quan