лужёный

tính từ

Nghĩa

  1. Mạ thiếc, tráng thiếc, bọc thiếc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлужёныйлужёноелужёнаялужёные
Sinh cáchлужёноголужёноголужёнойлужёных
Tặng cáchлужёномулужёномулужёнойлужёным
Đối cáchлужёныйлужёноелужёнуюлужёные
Công cụ cáchлужёнымлужёнымлужёнойлужёными
Giới cáchлужёномлужёномлужёнойлужёных

Từ liên quan