луже́ние лужение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Mạ thiếc, tráng thiếc, bọc thiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлуже́ниелуже́ния
Sinh cáchлуже́ниялуже́ний
Tặng cáchлуже́ниюлуже́ниям
Đối cáchлуже́ниелуже́ния
Công cụ cáchлуже́ниемлуже́ниями
Giới cáchлуже́ниилуже́ниях