лосьо́н лосьон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sữa dưỡng thể, kem dưỡng da, nước hoa hồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлосьо́нлосьо́ны
Sinh cáchлосьо́налосьо́нов
Tặng cáchлосьо́нулосьо́нам
Đối cáchлосьо́нлосьо́ны
Công cụ cáchлосьо́номлосьо́нами
Giới cáchлосьо́нелосьо́нах

Từ liên quan