одеколо́н одеколон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nước hoa co-lô-nhơ
  2. Nước hoa, ô-đờ-cô-lôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодеколо́нодеколо́ны
Sinh cáchодеколо́наодеколо́нов
Tặng cáchодеколо́нуодеколо́нам
Đối cáchодеколо́нодеколо́ны
Công cụ cáchодеколо́номодеколо́нами
Giới cáchодеколо́неодеколо́нах