лопу́х лопух

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chi Ngưu bảng
  2. Ngưu bàngArctium

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлопу́хлопухи́
Sinh cáchлопуха́лопухо́в
Tặng cáchлопуху́лопуха́м
Đối cáchлопу́хлопухи́
Công cụ cáchлопухо́млопуха́ми
Giới cáchлопухе́лопуха́х

Từ đồng nghĩa