репе́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây kế, quả kế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | репе́й | репьи́ |
| Sinh cách | репья́ | репье́в |
| Tặng cách | репью́ | репья́м |
| Đối cách | репе́й | репьи́ |
| Công cụ cách | репьём | репья́ми |
| Giới cách | репье́ | репья́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | репе́й | репьи́ |
| Sinh cách | репья́ | репье́в |
| Tặng cách | репью́ | репья́м |
| Đối cách | репе́й | репьи́ |
| Công cụ cách | репьём | репья́ми |
| Giới cách | репье́ | репья́х |