ло́пнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ло́патьсяnổ; thủng
Nghĩa
- vỡ, nổ
- nổ bụp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ло́пну |
| ты | ло́пнешь |
| он / она / оно | ло́пнет |
| мы | ло́пнем |
| вы | ло́пнете |
| они | ло́пнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ло́пнул |
| Giống cái | ло́пнула |
| Giống trung | ло́пнуло |
| Số nhiều | ло́пнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ло́пни |
| Số nhiều | ло́пните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ло́пнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ло́пнув, лопнувши |
