ло́паться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ло́пнутьvỡ, nổ; nổ bụp
Nghĩa
- nổо велосипедной камере и т. п.bị
- thủngпузыреbị
- vỡ mủо нарые
- Vỡ, nứt, rạn, nứt rạn
- đứtо верёвке, струне и т. п.bị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ло́паюсь |
| ты | ло́паешься |
| он / она / оно | ло́пается |
| мы | ло́паемся |
| вы | ло́паетесь |
| они | ло́паются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ло́пался |
| Giống cái | ло́палась |
| Giống trung | ло́палось |
| Số nhiều | ло́пались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ло́пайся |
| Số nhiều | ло́пайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ло́пающийся | ло́павшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ло́паясь | лопавшись |