ло́паться лопаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổо велосипедной камере и т. п.bị
  2. thủngпузыреbị
  3. vỡ mủо нарые
  4. Vỡ, nứt, rạn, nứt rạn
  5. đứtо верёвке, струне и т. п.bị

Chia động từ

Hiện tại
яло́паюсь
тыло́паешься
он / она / оноло́пается
мыло́паемся
выло́паетесь
онило́паются
Quá khứ
Giống đựcло́пался
Giống cáiло́палась
Giống trungло́палось
Số nhiềuло́пались
Mệnh lệnh
Số ítло́пайся
Số nhiềuло́пайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngло́пающийсяло́павшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từло́паясьлопавшись