ло́пнувший лопнувший

tính từ

Nghĩa

  1. bị vỡ, bị nổ tung

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchло́пнувшийло́пнувшеело́пнувшаяло́пнувшие
Sinh cáchло́пнувшеголо́пнувшеголо́пнувшейло́пнувших
Tặng cáchло́пнувшемуло́пнувшемуло́пнувшейло́пнувшим
Đối cáchло́пнувшего, ло́пнувшийло́пнувшеело́пнувшуюло́пнувших, ло́пнувшие
Công cụ cáchло́пнувшимло́пнувшимло́пнувшей, ло́пнувшеюло́пнувшими
Giới cáchло́пнувшемло́пнувшемло́пнувшейло́пнувших

ло́пнуть лопнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vỡ, nổ
  2. nổ bụp

Chia động từ

Tương lai
яло́пну
тыло́пнешь
он / она / оноло́пнет
мыло́пнем
выло́пнете
онило́пнут
Quá khứ
Giống đựcло́пнул
Giống cáiло́пнула
Giống trungло́пнуло
Số nhiềuло́пнули
Mệnh lệnh
Số ítло́пни
Số nhiềuло́пните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ло́пнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ло́пнув, лопнувши