ло́мтик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thẻo, rẻo, miếng nhỏ, lát mỏng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́мтик | ло́мтики |
| Sinh cách | ло́мтика | ло́мтиков |
| Tặng cách | ло́мтику | ло́мтикам |
| Đối cách | ло́мтик | ло́мтики |
| Công cụ cách | ло́мтиком | ло́мтиками |
| Giới cách | ло́мтике | ло́мтиках |