ломо́ть ломоть

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Miếng lát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchломо́тьломти́
Sinh cáchломтя́ломте́й
Tặng cáchломтю́ломтя́м
Đối cáchломо́тьломти́
Công cụ cáchломтёмломтя́ми
Giới cáchломте́ломтя́х

Ví dụ

  • ломоть хлеба
    lát (miếng) bánh mì