ломо́ть
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Miếng lát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ломо́ть | ломти́ |
| Sinh cách | ломтя́ | ломте́й |
| Tặng cách | ломтю́ | ломтя́м |
| Đối cách | ломо́ть | ломти́ |
| Công cụ cách | ломтём | ломтя́ми |
| Giới cách | ломте́ | ломтя́х |
Ví dụ
- ломоть хлебаlát (miếng) bánh mì