ломба́рд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhà cầm đồ, nhà vạn bảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ломба́рд | ломба́рды |
| Sinh cách | ломба́рда | ломба́рдов |
| Tặng cách | ломба́рду | ломба́рдам |
| Đối cách | ломба́рд | ломба́рды |
| Công cụ cách | ломба́рдом | ломба́рдами |
| Giới cách | ломба́рде | ломба́рдах |
Ví dụ
- сдать что-л. в ломбардcầm (cầm cố, đợ, cầm đợ) cái gì