ломба́рд ломбард

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhà cầm đồ, nhà vạn bảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchломба́рдломба́рды
Sinh cáchломба́рдаломба́рдов
Tặng cáchломба́рдуломба́рдам
Đối cáchломба́рдломба́рды
Công cụ cáchломба́рдомломба́рдами
Giới cáchломба́рделомба́рдах

Ví dụ

  • сдать что-л. в ломбард
    cầm (cầm cố, đợ, cầm đợ) cái gì

Từ liên quan