локализа́ция локализация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Định vị, định vị trí, định khu, định xứ, khu trú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлокализа́циялокализа́ции
Sinh cáchлокализа́циилокализа́ций
Tặng cáchлокализа́циилокализа́циям
Đối cáchлокализа́циюлокализа́ции
Công cụ cáchлокализа́цией, локализа́циеюлокализа́циями
Giới cáchлокализа́циилокализа́циях

Từ đồng nghĩa