локализа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Định vị, định vị trí, định khu, định xứ, khu trú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | локализа́ция | локализа́ции |
| Sinh cách | локализа́ции | локализа́ций |
| Tặng cách | локализа́ции | локализа́циям |
| Đối cách | локализа́цию | локализа́ции |
| Công cụ cách | локализа́цией, локализа́циею | локализа́циями |
| Giới cách | локализа́ции | локализа́циях |