логи́стика логистика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hậu cần, logistics
  2. phương thức vận tải, phương pháp vận chuyển, logistics

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлоги́стикалоги́стики
Sinh cáchлоги́стикилоги́стик
Tặng cáchлоги́стикелоги́стикам
Đối cáchлоги́стикулоги́стики
Công cụ cáchлоги́стикой, логи́стикоюлоги́стиками
Giới cáchлоги́стикелоги́стиках

Từ liên quan

логи́стик логистик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chuyên gia logistics, nhà logistics, người làm công tác logistics

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлоги́стиклоги́стики
Sinh cáchлоги́стикалоги́стиков
Tặng cáchлоги́стикулоги́стикам
Đối cáchлоги́стикалоги́стиков
Công cụ cáchлоги́стикомлоги́стиками
Giới cáchлоги́стикелоги́стиках

Từ liên quan