логи́стика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hậu cần, logistics
- phương thức vận tải, phương pháp vận chuyển, logistics
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | логи́стика | логи́стики |
| Sinh cách | логи́стики | логи́стик |
| Tặng cách | логи́стике | логи́стикам |
| Đối cách | логи́стику | логи́стики |
| Công cụ cách | логи́стикой, логи́стикою | логи́стиками |
| Giới cách | логи́стике | логи́стиках |