ло́гик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà logic học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́гик | ло́гики |
| Sinh cách | ло́гика | ло́гиков |
| Tặng cách | ло́гику | ло́гикам |
| Đối cách | ло́гика | ло́гиков |
| Công cụ cách | ло́гиком | ло́гиками |
| Giới cách | ло́гике | ло́гиках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́гик | ло́гики |
| Sinh cách | ло́гика | ло́гиков |
| Tặng cách | ло́гику | ло́гикам |
| Đối cách | ло́гика | ло́гиков |
| Công cụ cách | ло́гиком | ло́гиками |
| Giới cách | ло́гике | ло́гиках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́гика | ло́гики |
| Sinh cách | ло́гики | ло́гик |
| Tặng cách | ло́гике | ло́гикам |
| Đối cách | ло́гику | ло́гики |
| Công cụ cách | ло́гикой, ло́гикою | ло́гиками |
| Giới cách | ло́гике | ло́гиках |