ло́гик логик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà logic học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́гикло́гики
Sinh cáchло́гикало́гиков
Tặng cáchло́гикуло́гикам
Đối cáchло́гикало́гиков
Công cụ cáchло́гикомло́гиками
Giới cáchло́гикело́гиках

Từ liên quan

ло́гика логика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lô gích học, luận lý họcнаука
  2. lô gích, lôgic, luận lý, cách suy luậnход рассуждений; закономерность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́гикало́гики
Sinh cáchло́гикило́гик
Tặng cáchло́гикело́гикам
Đối cáchло́гикуло́гики
Công cụ cáchло́гикой, ло́гикоюло́гиками
Giới cáchло́гикело́гиках

Ví dụ

  • у него своя логика
    nó có lý (lô gích) của nó
  • логика вещей
    sự lý, lô gích của sự việc
  • логика событий
    lô gích của sự kiện

Từ liên quan