ли́чка личка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tin nhắn riêng, tin riêngличные сообщения
  2. tin nhắn trực tiếp, tin nhắn riêng tưDirect Message

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́чкали́чки
Sinh cáchли́чкили́чек
Tặng cáchли́чкели́чкам
Đối cáchли́чкули́чки
Công cụ cáchли́чкой, ли́чкоюли́чками
Giới cáchли́чкели́чках

Từ liên quan