ли́фчик лифчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nít vú, yếm, xu-chiênженскийcái
  2. yếm nịt, nịtдетскийcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́фчикли́фчики
Sinh cáchли́фчикали́фчиков
Tặng cáchли́фчикули́фчикам
Đối cáchли́фчикли́фчики
Công cụ cáchли́фчикомли́фчиками
Giới cáchли́фчикели́фчиках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa