ли́фчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nít vú, yếm, xu-chiênженскийcái
- yếm nịt, nịtдетскийcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́фчик | ли́фчики |
| Sinh cách | ли́фчика | ли́фчиков |
| Tặng cách | ли́фчику | ли́фчикам |
| Đối cách | ли́фчик | ли́фчики |
| Công cụ cách | ли́фчиком | ли́фчиками |
| Giới cách | ли́фчике | ли́фчиках |