лиф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Áo nịt, coóc xê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́ф | ли́фы |
| Sinh cách | ли́фа | ли́фов |
| Tặng cách | ли́фу | ли́фам |
| Đối cách | ли́ф | ли́фы |
| Công cụ cách | ли́фом | ли́фами |
| Giới cách | ли́фе | ли́фах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́ф | ли́фы |
| Sinh cách | ли́фа | ли́фов |
| Tặng cách | ли́фу | ли́фам |
| Đối cách | ли́ф | ли́фы |
| Công cụ cách | ли́фом | ли́фами |
| Giới cách | ли́фе | ли́фах |