Từ điển

    лиф

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Áo nịt, coóc xê

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchли́фли́фы
    Sinh cáchли́фали́фов
    Tặng cáchли́фули́фам
    Đối cáchли́фли́фы
    Công cụ cáchли́фомли́фами
    Giới cáchли́фели́фах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)