листа́ющий листающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang lật trang, đang giở sách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлиста́ющийлиста́ющеелиста́ющаялиста́ющие
Sinh cáchлиста́ющеголиста́ющеголиста́ющейлиста́ющих
Tặng cáchлиста́ющемулиста́ющемулиста́ющейлиста́ющим
Đối cáchлиста́ющего, листа́ющийлиста́ющеелиста́ющуюлиста́ющих, листа́ющие
Công cụ cáchлиста́ющимлиста́ющимлиста́ющей, листа́ющеюлиста́ющими
Giới cáchлиста́ющемлиста́ющемлиста́ющейлиста́ющих

листа́ть листать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giở trang, lật trang, sang trangdở

Chia động từ

Hiện tại
ялиста́ю
тылиста́ешь
он / она / онолиста́ет
мылиста́ем
вылиста́ете
онилиста́ют
Quá khứ
Giống đựcлиста́л
Giống cáiлиста́ла
Giống trungлиста́ло
Số nhiềuлиста́ли
Mệnh lệnh
Số ítлиста́й
Số nhiềuлиста́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлиста́ющийлиста́вший
Bị độngлистаемыйлистанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлиста́ялистав, листавши