ли́пка липка
danh từbất động vật
Nghĩa
- cú lừa, vụ ăn cướp, nạn nhân bị lừa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ли́пка | ли́пки |
|---|
| Sinh cách | ли́пки | ли́пок |
|---|
| Tặng cách | ли́пке | ли́пкам |
|---|
| Đối cách | ли́пку | ли́пки |
|---|
| Công cụ cách | ли́пкой, ли́пкою | ли́пками |
|---|
| Giới cách | ли́пке | ли́пках |
|---|
Nghĩa
- Dính, láp nháp, nhơm nhớp, nhớp nháp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ли́пкий | ли́пкое | ли́пкая | ли́пкие |
|---|
| Sinh cách | ли́пкого | ли́пкого | ли́пкой | ли́пких |
|---|
| Tặng cách | ли́пкому | ли́пкому | ли́пкой | ли́пким |
|---|
| Đối cách | ли́пкий, ли́пкого | ли́пкое | ли́пкую | ли́пкие, ли́пких |
|---|
| Công cụ cách | ли́пким | ли́пким | ли́пкой, (ли́пкою) | ли́пкими |
|---|
| Giới cách | ли́пком | ли́пком | ли́пкой | ли́пких |
|---|
| Dạng ngắn | ли́пок | ли́пко | ли́пка, липка́ | ли́пки |
|---|