липу́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giấy bẫy ruồi, miếng dán, băng dính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | липу́чка | липу́чки |
| Sinh cách | липу́чки | липу́чек |
| Tặng cách | липу́чке | липу́чкам |
| Đối cách | липу́чку | липу́чки |
| Công cụ cách | липу́чкой, липу́чкою | липу́чками |
| Giới cách | липу́чке | липу́чках |