липу́чка липучка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giấy bẫy ruồi, miếng dán, băng dính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлипу́чкалипу́чки
Sinh cáchлипу́чкилипу́чек
Tặng cáchлипу́чкелипу́чкам
Đối cáchлипу́чкулипу́чки
Công cụ cáchлипу́чкой, липу́чкоюлипу́чками
Giới cáchлипу́чкелипу́чках