линь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cá tinca
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́нь | лини́ |
| Sinh cách | линя́ | лине́й |
| Tặng cách | линю́ | линя́м |
| Đối cách | линя́ | лине́й |
| Công cụ cách | линём | линя́ми |
| Giới cách | лине́ | линя́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́нь | лини́ |
| Sinh cách | линя́ | лине́й |
| Tặng cách | линю́ | линя́м |
| Đối cách | линя́ | лине́й |
| Công cụ cách | линём | линя́ми |
| Giới cách | лине́ | линя́х |