лими́т лимит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giới hạn, hạn mức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлими́тлими́ты
Sinh cáchлими́талими́тов
Tặng cáchлими́тулими́там
Đối cáchлими́тлими́ты
Công cụ cáchлими́томлими́тами
Giới cáchлими́телими́тах

Từ liên quan