лику́ющий ликующий

tính từ

Nghĩa

  1. Hân hoan, hoan hỉ, vui mừng, vui sướng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлику́ющийлику́ющеелику́ющаялику́ющие
Sinh cáchлику́ющеголику́ющеголику́ющейлику́ющих
Tặng cáchлику́ющемулику́ющемулику́ющейлику́ющим
Đối cáchлику́ющий, лику́ющеголику́ющеелику́ющуюлику́ющие, лику́ющих
Công cụ cáchлику́ющимлику́ющимлику́ющей, лику́ющеюлику́ющими
Giới cáchлику́ющемлику́ющемлику́ющейлику́ющих
Dạng ngắnлику́ющлику́ющелику́ющалику́ющи

ликова́ть ликовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hân hoan, hoan hỉ, vui mừng, vui sướng

Chia động từ

Hiện tại
ялику́ю
тылику́ешь
он / она / онолику́ет
мылику́ем
вылику́ете
онилику́ют
Quá khứ
Giống đựcликова́л
Giống cáiликова́ла
Giống trungликова́ло
Số nhiềuликова́ли
Mệnh lệnh
Số ítлику́й
Số nhiềuлику́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлику́ющийликова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлику́яликовавши

Từ liên quan