ликова́ние ликование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hân hoan, hoan hỉ, vui mừng, vui sướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchликова́ниеликова́ния
Sinh cáchликова́нияликова́ний
Tặng cáchликова́ниюликова́ниям
Đối cáchликова́ниеликова́ния
Công cụ cáchликова́ниемликова́ниями
Giới cáchликова́нииликова́ниях

Ví dụ

  • крики ликования
    những tiếng reo vui

Từ đồng nghĩa