ликова́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hân hoan, hoan hỉ, vui mừng, vui sướng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ликова́ние | ликова́ния |
| Sinh cách | ликова́ния | ликова́ний |
| Tặng cách | ликова́нию | ликова́ниям |
| Đối cách | ликова́ние | ликова́ния |
| Công cụ cách | ликова́нием | ликова́ниями |
| Giới cách | ликова́нии | ликова́ниях |
Ví dụ
- крики ликованияnhững tiếng reo vui