ликова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hân hoan, hoan hỉ, vui mừng, vui sướng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лику́ю |
| ты | лику́ешь |
| он / она / оно | лику́ет |
| мы | лику́ем |
| вы | лику́ете |
| они | лику́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ликова́л |
| Giống cái | ликова́ла |
| Giống trung | ликова́ло |
| Số nhiều | ликова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лику́й |
| Số nhiều | лику́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лику́ющий | ликова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лику́я | ликовавши |