лик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hàng, tập hợpсовокупность
- gương mặtлицо
- hình ảnh, gương mặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́к | ли́ки |
| Sinh cách | ли́ка | ли́ков |
| Tặng cách | ли́ку | ли́кам |
| Đối cách | ли́к | ли́ки |
| Công cụ cách | ли́ком | ли́ками |
| Giới cách | ли́ке | ли́ках |