лик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hàng, tập hợpсовокупность
  2. gương mặtлицо
  3. hình ảnh, gương mặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́кли́ки
Sinh cáchли́кали́ков
Tặng cáchли́кули́кам
Đối cáchли́кли́ки
Công cụ cáchли́комли́ками
Giới cáchли́кели́ках

Từ liên quan