Từ điển

    лещ

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Cá mè, cá vềnAbramis brama

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлещлеща́
    Sinh cáchлещи́леще́й
    Tặng cáchлещау́леща́м
    Đối cáchлеща́леще́й
    Công cụ cáchлещо́млеща́ми
    Giới cáchлеще́леща́х

    Từ liên quan

    подле́щикcá vền con
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)