подле́щик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cá vền con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подле́щик | подле́щики |
| Sinh cách | подле́щика | подле́щиков |
| Tặng cách | подле́щику | подле́щикам |
| Đối cách | подле́щика | подле́щиков |
| Công cụ cách | подле́щиком | подле́щиками |
| Giới cách | подле́щике | подле́щиках |