лесоэ́кспорт лесоэкспорт

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. xuất khẩu gỗ, ngành gỗ
  2. xuất khẩu gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлесоэ́кспорт—
Sinh cáchлесоэ́кспорта—
Tặng cáchлесоэ́кспорту—
Đối cáchлесоэ́кспорт—
Công cụ cáchлесоэ́кспортом—
Giới cáchлесоэ́кспорте—

Từ liên quan