лесору́б лесоруб

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ đốn gỗ
  2. tiều phu
  3. Công nhân đẵn cây, thợ rừng, sơn tràng, tiều phu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлесору́блесору́бы
Sinh cáchлесору́балесору́бов
Tặng cáchлесору́булесору́бам
Đối cáchлесору́балесору́бов
Công cụ cáchлесору́бомлесору́бами
Giới cáchлесору́белесору́бах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa