лесомелиора́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- rừng
- cải tạo rừng, bảo vệ rừng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лесомелиора́ция | — |
| Sinh cách | лесомелиора́ции | — |
| Tặng cách | лесомелиора́ции | — |
| Đối cách | лесомелиора́цию | — |
| Công cụ cách | лесомелиора́цией, лесомелиора́циею | — |
| Giới cách | лесомелиора́ции | — |