лесока́тка лесокатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. máng trượt gỗ, đường trượt gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлесока́ткалесока́тки
Sinh cáchлесока́ткилесока́ток
Tặng cáchлесока́ткелесока́ткам
Đối cáchлесока́ткулесока́тки
Công cụ cáchлесока́ткой, лесока́ткоюлесока́тками
Giới cáchлесока́ткелесока́тках

Từ liên quan