лесока́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máng trượt gỗ, đường trượt gỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лесока́тка | лесока́тки |
| Sinh cách | лесока́тки | лесока́ток |
| Tặng cách | лесока́тке | лесока́ткам |
| Đối cách | лесока́тку | лесока́тки |
| Công cụ cách | лесока́ткой, лесока́ткою | лесока́тками |
| Giới cách | лесока́тке | лесока́тках |