лесово́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà lâm học, người trồng rừng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лесово́д | лесово́ды |
| Sinh cách | лесово́да | лесово́дов |
| Tặng cách | лесово́ду | лесово́дам |
| Đối cách | лесово́да | лесово́дов |
| Công cụ cách | лесово́дом | лесово́дами |
| Giới cách | лесово́де | лесово́дах |
Từ liên quan
лесrừng; Rừng, rừng cây, rừng rúде́ревоcây; củiлесно́йkhai thác gỗ, lâm nghiệp; Rừngлесни́кNgười kiểm lâm, người coi trừngлесни́чийkiểm lâm, quản lâm, người quản lý rừng, kiểm lâm viênлесхо́зlâm trường; trang trại lâm nghiệpлесни́чествоsở kiểm lâm, sở lâm nghiệp khu gây rừng, khu lâm nghiệpлесово́дствоLâm học lâm nghiệp, trồng rừngлесово́дческийthuộc lâm nghiệpлесово́дственныйlâm nghiệp, về lâm nghiệp