лесни́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- táo dại, táo chua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лесни́на | лесни́ны |
| Sinh cách | лесни́ны | лесни́н |
| Tặng cách | лесни́не | лесни́нам |
| Đối cách | лесни́ну | лесни́ны |
| Công cụ cách | лесни́ной, лесни́ною | лесни́нами |
| Giới cách | лесни́не | лесни́нах |