ле́нинский ленинский

tính từ

Nghĩa

  1. Lê-nin, lê-nin-nít

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchле́нинскийле́нинскоеле́нинскаяле́нинские
Sinh cáchле́нинскоголе́нинскоголе́нинскойле́нинских
Tặng cáchле́нинскомуле́нинскомуле́нинскойле́нинским
Đối cáchле́нинский, ле́нинскоголе́нинскоеле́нинскуюле́нинские, ле́нинских
Công cụ cáchле́нинскимле́нинскимле́нинской, (ле́нинскою)ле́нинскими
Giới cáchле́нинскомле́нинскомле́нинскойле́нинских

Ví dụ

  • ленинские места
    những nơi Lê-nin đã sống và họat động
  • ленинский стиль работы
    tác phong của Lê-nin
  • ленинское учение
    học thuyết Lê-nin, học thuyết lê-nin-nít

Từ liên quan