Ле́нин
danh từgiống đựcchỉ số ít
Nghĩa
- Lê-nin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ленин | — |
| Sinh cách | Ленина | — |
| Tặng cách | Ленину | — |
| Đối cách | Ленина | — |
| Công cụ cách | Ленином | — |
| Giới cách | Ленине | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ленин | — |
| Sinh cách | Ленина | — |
| Tặng cách | Ленину | — |
| Đối cách | Ленина | — |
| Công cụ cách | Ленином | — |
| Giới cách | Ленине | — |