лекари́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ bác sĩ, thầy thuốc nữ, nữ lang bămfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лекари́ха | лекари́хи |
| Sinh cách | лекари́хи | лекари́х |
| Tặng cách | лекари́хе | лекари́хам |
| Đối cách | лекари́ху | лекари́х |
| Công cụ cách | лекари́хой, лекари́хою | лекари́хами |
| Giới cách | лекари́хе | лекари́хах |