лезги́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể лезги́нngười Lezgin
Nghĩa
- múa lêzghincaтанецđiệucủa các dân tộc Cáp-ca-dơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лезги́нка | лезги́нки |
| Sinh cách | лезги́нки | лезги́нок |
| Tặng cách | лезги́нке | лезги́нкам |
| Đối cách | лезги́нку | лезги́нок |
| Công cụ cách | лезги́нкой, лезги́нкою | лезги́нками |
| Giới cách | лезги́нке | лезги́нках |