лезги́нка лезгинка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. múa lêzghincaтанецđiệucủa các dân tộc Cáp-ca-dơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлезги́нкалезги́нки
Sinh cáchлезги́нкилезги́нок
Tặng cáchлезги́нкелезги́нкам
Đối cáchлезги́нкулезги́нок
Công cụ cáchлезги́нкой, лезги́нкоюлезги́нками
Giới cáchлезги́нкелезги́нках

Từ liên quan