лезги́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Lezgin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лезги́н | лезги́ны |
| Sinh cách | лезги́на | лезги́н |
| Tặng cách | лезги́ну | лезги́нам |
| Đối cách | лезги́на | лезги́н |
| Công cụ cách | лезги́ном | лезги́нами |
| Giới cách | лезги́не | лезги́нах |