лежа́ночный лежаночный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về ghế dài, mang tính tĩnh tại, lười vận độngadjectival

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлежа́ночныйлежа́ночноележа́ночнаялежа́ночные
Sinh cáchлежа́ночноголежа́ночноголежа́ночнойлежа́ночных
Tặng cáchлежа́ночномулежа́ночномулежа́ночнойлежа́ночным
Đối cáchлежа́ночныйлежа́ночноележа́ночнуюлежа́ночные
Công cụ cáchлежа́ночнымлежа́ночнымлежа́ночнойлежа́ночными
Giới cáchлежа́ночномлежа́ночномлежа́ночнойлежа́ночных

Từ liên quan