лежа́ночный
tính từ
Nghĩa
- thuộc về ghế dài, mang tính tĩnh tại, lười vận độngadjectival
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лежа́ночный | лежа́ночное | лежа́ночная | лежа́ночные |
| Sinh cách | лежа́ночного | лежа́ночного | лежа́ночной | лежа́ночных |
| Tặng cách | лежа́ночному | лежа́ночному | лежа́ночной | лежа́ночным |
| Đối cách | лежа́ночный | лежа́ночное | лежа́ночную | лежа́ночные |
| Công cụ cách | лежа́ночным | лежа́ночным | лежа́ночной | лежа́ночными |
| Giới cách | лежа́ночном | лежа́ночном | лежа́ночной | лежа́ночных |