лебедёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thiên nga con, chim thiên nga non

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлебедёноклебедя́та
Sinh cáchлебедёнкалебедя́т
Tặng cáchлебедёнкулебедя́там
Đối cáchлебедёнкалебедя́т
Công cụ cáchлебедёнкомлебедя́тами
Giới cáchлебедёнкелебедя́тах

Từ liên quan