лебя́жий лебяжий

tính từ

Nghĩa

  1. Thiên nga
  2. thiên ngagiống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлебя́жийлебя́жьелебя́жьялебя́жьи
Sinh cáchлебя́жьеголебя́жьеголебя́жьейлебя́жьих
Tặng cáchлебя́жьемулебя́жьемулебя́жьейлебя́жьим
Đối cáchлебя́жий, лебя́жьеголебя́жьелебя́жьюлебя́жьи, лебя́жьих
Công cụ cáchлебя́жьимлебя́жьимлебя́жьей, лебя́жьеюлебя́жьими
Giới cáchлебя́жьемлебя́жьемлебя́жьейлебя́жьих

Ví dụ

  • лебяжий пух
    lông tơ của thiên nga